丹符 dān fú · đan phù Hán Việt: đan phù · Pinyin: dān fú Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 符 (phù)Pinyindān fúHán Việtđan phùCấu tạo丹 + 符 · đan + phù nghĩa thành phần: đan + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的符信。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的符信。