丹经 đan kinh Hán Việt: đan kinh Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 经 (kinh)Hán Việtđan kinhCấu tạo丹 + 经 · đan + kinh nghĩa thành phần: đan + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道家經典。《文選.江淹.從冠軍建平王登廬山香爐峰詩》:「廣成愛神鼎,淮南好丹經。」