丹頸

dān jǐng đan cảnh

Hán Việt: đan cảnh · Pinyin: dān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斩首; 红色的颈项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斩首。 2.红色的颈项。