丹黃
đan hoàng
Hán Việt: đan hoàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圈點書冊所用的顏料。《儒林外史》第一一回:「刺繡床前,擺滿了一部一部的文章;每日丹黃爛然,蠅頭細批。」
Eng
- Cihui 丹黃 ānhuáng n. red/yellow ink used in proofreading/correcting
Hán Việt: đan hoàng