為止

wéi zhǐ vi chỉ

Hán Việt: vi chỉ · Pinyin: wéi zhǐ

Tổng quan

cho đến | (dùng kết hợp với các từ như 到 hoặc 至 trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)

Cấu tạo: (vi) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho đến | (dùng kết hợp với các từ như 到 hoặc 至 trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 截止、終止。如:「雖然距離登記期限還有很長時間,但是到目前為止,報名參加活動的人數,已經超過原先的規劃了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹停止;截止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹停止;截止。

Eng

  • CC-CEDICT until|(used in combination with words like 到[dao4] or 至[zhi4] in constructs of the form 到...為止|到...为止)
  • Cihui until; (used in combination with words like 到 or 至 in constructs of the form 到...為止|到...为止)