爲言

wèi yán vi ngôn

Hán Việt: vi ngôn · Pinyin: wèi yán

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与之说话;与之交谈; 犹为意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与之说话;与之交谈。 2.犹为意。