主黨

zhǔ dǎng chủ đảng

Hán Việt: chủ đảng · Pinyin: zhǔ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主人一方的亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主人一方的亲族。