主妇们的 chủ phụ môn đích Hán Việt: chủ phụ môn đích Tổng quan nội trợ Cấu tạo: 主 (chủ) + 婦 (phụ) + 們 (môn) + 的 (đích)Hán Việtchủ phụ môn đíchTừ loạitínhCấu tạo主 + 婦 + 們 + 的 · chủ + phụ + môn + đích nghĩa thành phần: chủ + phụ + môn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc nội trợMainlandKaggle Zh-Vi housewifely Từ liên quan Gần nghĩa主妇们 · 主妇的身分