主妇们

chủ phụ môn

Hán Việt: chủ phụ môn

Tổng quan

thân phận người đàn bà có chồng, sự trông nom của bà quản lý (bệnh viện, trường học...)

Cấu tạo: 主 (chủ) + 婦 (phụ) + 們 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 các bà nội trợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi matronage

Từ liên quan

Gần nghĩa

主妇们的 · 主妇 · 主婦 · 主妇的身分