主权财富基金

zhǔ quán cái fù jī jīnchủ quyền tài phú cơ kim

Hán Việt: chủ quyền tài phú cơ kim · Pinyin: zhǔ quán cái fù jī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 權 (quyền) + 財 (tài) + 富 (phú) + 基 (cơ) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ tài sản quốc gia

Đức

  • Handedict Staatsfonds (S, Pol, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基金管理人