基金管理人

jī jīn guǎn lǐ réncơ kim quản lí nhân

Hán Việt: cơ kim quản lí nhân · Pinyin: jī jīn guǎn lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: 基 (cơ) + 金 (kim) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quản lý quỹ

Đức

  • Handedict Vermögensverwalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

基金经理