主缸 chủ hang Hán Việt: chủ hang Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 缸 (hang)Hán Việtchủ hangCấu tạo主 + 缸 · chủ + hang nghĩa thành phần: chủ + hang Nghĩa EngCihui 主缸 hǔgāng n. <mach.> master cylinder