主车 zhǔ chē·chủ xa Hán Việt: chủ xa · Pinyin: zhǔ chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.运载神主的车。 2.谓居于车的主位。 Cấu tạo: 主 (chủ) + 車 (xa)Pinyinzhǔ chēHán Việtchủ xaCấu tạo主 + 車 · chủ + xa nghĩa thành phần: chủ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.运载神主的车。 2.谓居于车的主位。 Từ liên quan Gần nghĩa主车群 · 主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从