主車

zhǔ chē chủ xa

Hán Việt: chủ xa · Pinyin: zhǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运载神主的车; 谓居于车的主位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运载神主的车。 2.谓居于车的主位。