麗什 lì shén · lệ thập Hán Việt: lệ thập · Pinyin: lì shén Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 什 (thập)Pinyinlì shénHán Việtlệ thậpCấu tạo麗 + 什 · lệ + thập nghĩa thành phần: lệ + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳丽的篇章。Tân Hoa Tự Điển 1.佳丽的篇章。