麗養

lì yǎng lệ dưỡng

Hán Việt: lệ dưỡng · Pinyin: lì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰厚的奉养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰厚的奉养。