麗句

lì jù lệ cú

Hán Việt: lệ cú · Pinyin: lì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俪句;对偶的句子; 妍丽华美的句子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俪句;对偶的句子。 2.妍丽华美的句子。