麗史 lì shǐ · lệ sử Hán Việt: lệ sử · Pinyin: lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 史 (sử)Pinyinlì shǐHán Việtlệ sửCấu tạo麗 + 史 · lệ + sử nghĩa thành phần: lệ + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辉映于史册。Tân Hoa Tự Điển 1.辉映于史册。