麗土

lì tǔ lệ thổ

Hán Việt: lệ thổ · Pinyin: lì tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依附于土地。语本《易.离》"日月丽乎天,百谷草木丽乎土。" 2.古代地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依附于土地。语本《易.离》"日月丽乎天,百谷草木丽乎土。" 2.古代地名。