麗妲

lì dá lệ đát

Hán Việt: lệ đát · Pinyin: lì dá

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (đát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妖丽的妲己。妲己,商纣之妃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妖丽的妲己。妲己,商纣之妃。