麗姬 lì jī · lệ cơ Hán Việt: lệ cơ · Pinyin: lì jī Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 姬 (cơ)Pinyinlì jīHán Việtlệ cơCấu tạo麗 + 姬 · lệ + cơ nghĩa thành phần: lệ + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古美人名◇亦泛指美人。Tân Hoa Tự Điển 1.古美人名◇亦泛指美人。