麗實

lì shí lệ thật

Hán Việt: lệ thật · Pinyin: lì shí

Tổng quan

thực tế

Cấu tạo: (lệ) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落实,不架空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落实,不架空。

Eng

  • CC-CEDICT practical
  • Cihui practical