麗席 lì xí · lệ tịch Hán Việt: lệ tịch · Pinyin: lì xí Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 席 (tịch)Pinyinlì xíHán Việtlệ tịchCấu tạo麗 + 席 · lệ + tịch nghĩa thành phần: lệ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的筵席。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的筵席。