麗情 lì qíng · lệ tình Hán Việt: lệ tình · Pinyin: lì qíng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 情 (tình)Pinyinlì qíngHán Việtlệ tìnhCấu tạo麗 + 情 · lệ + tình nghĩa thành phần: lệ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绮丽的情思。Tân Hoa Tự Điển 1.绮丽的情思。