麗文

lì wén lệ văn

Hán Việt: lệ văn · Pinyin: lì wén

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的文章。

Eng

  • Cihui 麗文 lìwén n. elegant writing