丽星邮轮

lì xīng yóu lúnlệ tinh bưu luân

Hán Việt: lệ tinh bưu luân · Pinyin: lì xīng yóu lún

Tổng quan

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 星 (tinh) + 郵 (bưu) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Star Cruises

Đức

  • Handedict Star Cruises

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽星噪鹛 · 丽星鹩鹛