麗春 lì chūn · lệ xuân Hán Việt: lệ xuân · Pinyin: lì chūn Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 春 (xuân)Pinyinlì chūnHán Việtlệ xuânCấu tạo麗 + 春 · lệ + xuân nghĩa thành phần: lệ + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的春天。亦比喻词藻华美; 花名。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的春天。亦比喻词藻华美。 2.花名。