麗月 lệ nguyệt Hán Việt: lệ nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 月 (nguyệt)Hán Việtlệ nguyệtCấu tạo麗 + 月 · lệ + nguyệt nghĩa thành phần: lệ + nguyệt Nghĩa EngCihui 麗月 lìyuè n. second lunar month