麗服 lệ phục Hán Việt: lệ phục Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 服 (phục)Hán Việtlệ phụcCấu tạo麗 + 服 · lệ + phục nghĩa thành phần: lệ + phục Nghĩa EngCihui 麗服 ìfú n. beautiful dress