麗正 lì zhèng · lệ chánh Hán Việt: lệ chánh · Pinyin: lì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 正 (chánh)Pinyinlì zhèngHán Việtlệ chánhCấu tạo麗 + 正 · lệ + chánh nghĩa thành phần: lệ + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.附着于正道。语本《易.离》"日月丽乎天,百谷草木丽乎土,重明以丽乎正,乃化成天下。" 2.绚丽雅正。 3.见"丽正修书院"。