麗氣

lì qì lệ khí

Hán Việt: lệ khí · Pinyin: lì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮丽的气象; 秀丽的气韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮丽的气象。 2.秀丽的气韵。