麗澤 lệ trạch Hán Việt: lệ trạch Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 澤 (trạch)Hán Việtlệ trạchCấu tạo麗 + 澤 · lệ + trạch nghĩa thành phần: lệ + trạch Nghĩa EngCihui 麗澤 ìzé* n. benefits derivable from mutual contact between friends