麗空

lì kōng lệ không

Hán Việt: lệ không · Pinyin: lì kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬挂于空中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂于空中。