麗精

lì jīng lệ tinh

Hán Việt: lệ tinh · Pinyin: lì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的灵气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的灵气。