麗縟 lì rù · lệ nhục Hán Việt: lệ nhục · Pinyin: lì rù Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 縟 (nhục)Pinyinlì rùHán Việtlệ nhụcCấu tạo麗 + 縟 · lệ + nhục nghĩa thành phần: lệ + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽多采(的文辞)。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽多采(的文辞)。