麗色 lì sè · lệ sắc Hán Việt: lệ sắc · Pinyin: lì sè Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 色 (sắc)Pinyinlì sèHán Việtlệ sắcCấu tạo麗 + 色 · lệ + sắc nghĩa thành phần: lệ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的颜色; 美丽的容貌; 指美人。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的颜色。 2.美丽的容貌。 3.指美人。