麗葩 lì pā · lệ ba Hán Việt: lệ ba · Pinyin: lì pā Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 葩 (ba)Pinyinlì pāHán Việtlệ baCấu tạo麗 + 葩 · lệ + ba nghĩa thành phần: lệ + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽的花朵。比喻华美的诗词。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的花朵。比喻华美的诗词。