麗藏 lì cáng · lệ tàng Hán Việt: lệ tàng · Pinyin: lì cáng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 藏 (tàng)Pinyinlì cángHán Việtlệ tàngCấu tạo麗 + 藏 · lệ + tàng nghĩa thành phần: lệ + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高丽版《大藏经》。Tân Hoa Tự Điển 1.高丽版《大藏经》。