麗蠅 lệ dăng Hán Việt: lệ dăng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 蠅 (dăng)Hán Việtlệ dăngCấu tạo麗 + 蠅 · lệ + dăng nghĩa thành phần: lệ + dăng Nghĩa EngCihui greenbottle