麗詞

lì cí lệ từ

Hán Việt: lệ từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

lời văn hoa mỹ | cũng được viết là 麗辭|丽辞

Cấu tạo: (lệ) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời văn hoa mỹ | cũng được viết là 麗辭|丽辞

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"丽辞"。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful wordage|also written 麗辭|丽辞[li4 ci2]
  • Cihui beautiful wordage; also written 麗辭|丽辞