麗語

lì yǔ lệ ngữ

Hán Việt: lệ ngữ · Pinyin: lì yǔ

Tổng quan

lời văn hoa mỹ

Cấu tạo: (lệ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời văn hoa mỹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的语句; 对偶的句子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的语句。 2.对偶的句子。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful wordage
  • Cihui beautiful wordage