麗軌

lì guǐ lệ quỹ

Hán Việt: lệ quỹ · Pinyin: lì guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵依轨范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵依轨范。