丽都

lệ đô

Hán Việt: lệ đô

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

華麗。《戰國策.齊策四》:「顏先生與寡人游,食必太牢,出必乘車,妻子衣服麗都。」

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 都 (đô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xinh đẹp
  • Biên soạn v.p. beautiful; fine

Eng

  • Cihui 麗都 ìdū v.p. beautiful; fine
  • Tần suất từ v.p. beautiful; fine

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

朴质