舉武

jǔ wǔ cử võ

Hán Việt: cử võ · Pinyin: jǔ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举足;举步。武﹐步武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举足;举步。武﹐步武。