舉閣 jǔ gé · cử các Hán Việt: cử các · Pinyin: jǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 閣 (các)Pinyinjǔ géHán Việtcử cácCấu tạo舉 + 閣 · cử + các nghĩa thành phần: cử + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放置﹐存放。Tân Hoa Tự Điển 1.放置﹐存放。