乃乃

nãi nãi

Hán Việt: nãi nãi

Tổng quan

nẩy nẩy 乃乃 tt. <từ cổ> vẻ chồi mầm đâm lên dày và khoẻ. Mống lành nẩy nẩy bãi hoè trồng, một phút xuân qua một phút trông. (Hoè 244.1)

Cấu tạo: 乃 (nãi) + 乃 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nẩy nẩy 乃乃 tt. <từ cổ> vẻ chồi mầm đâm lên dày và khoẻ. Mống lành nẩy nẩy bãi hoè trồng, một phút xuân qua một phút trông. (Hoè 244.1)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乃且 · 乃东 · 乃兄 · 乃去 · 乃尔 · 乃往 · 乃後 · 乃是