久幾

jiǔ jǐ cửu ki

Hán Việt: cửu ki · Pinyin: jiǔ jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。许久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。许久。