久聲 cửu thanh Hán Việt: cửu thanh Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 聲 (thanh)Hán Việtcửu thanhCấu tạo久 + 聲 · cửu + thanh nghĩa thành phần: cửu + thanh Nghĩa EngCihui 久聲 iǔshēng n. <lg.> continuant sound