久齡 jiǔ líng · cửu linh Hán Việt: cửu linh · Pinyin: jiǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 齡 (linh)Pinyinjiǔ língHán Việtcửu linhCấu tạo久 + 齡 · cửu + linh nghĩa thành phần: cửu + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长寿。Tân Hoa Tự Điển 1.长寿。