義倉
nghĩa thương
Hán Việt: nghĩa thương · Pinyin: yì cāng
Tổng quan
kho lương: kho lương thực dự trữ
Nghĩa
Việt
- Cihui kho lương: kho lương thực dự trữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隋以后各地为备荒而设置的粮仓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隋以后各地为备荒而设置的粮仓。
Eng
- Cihui 義倉 ìcāng n. public granary