烏烏

wū wū ô ô

Hán Việt: ô ô · Pinyin: wū wū

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身体中穴位受针后气至之象; 歌呼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身体中穴位受针后气至之象。 2.歌呼声。

Eng

  • Cihui 烏烏 wūwū on. ow!